HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

Giải pháp tự động

cty tnp
Giám sát từ xa qua internet

Danh mục

  • TỦ ĐIỆN LÒ HƠI - LÒ ĐỐT
  • TỦ ĐIỆN MÁY CẮT BAO BÌ
  • TỦ ĐIỆN XỬ LÝ NƯỚC
  • TỦ ĐIỆN MÁY Ó KEO - MÁY KÉO BAO
  • TỦ ĐIỆN MÁY BẺ ĐAI - MÁY BẺ SẮT
  • TỦ ĐIỆN MÁY ĐAN LƯỚI B40
  • TỦ ĐIỆN MÁY CNC MINI DÙNG MACH3
  • TỦ ĐIỆN MÁY ĐÁNH MỘNG - NGÀNH GỖ
  • MÀN HÌNH MÁY BẺ ĐAI
  • THAY CẢM ỨNG MÀN HÌNH WENVIEW
  • CẢM BIẾN
  • BIẾN TẦN MÁY CẮT BAO BÌ
  • SERVO MÁY CẮT BAO BÌ
  • CONVERTER ETHERNET
  • BỘ ĐIỀU KHIỂN MÁY BẺ ĐAI
  • THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG MITSUBISHI

Báo giá

HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

HOẠT ĐỘNG CỦA NGHÀNH TỰ ĐỘNG HÓA SAU COVID 19

1. Tự động hoá sản xuất: Chiến lược đi tắt đón đầu

 Trong bối cảnh đang đối mặt với làn sóng COVID-19 thứ 4 tại Việt Nam, các doanh nghiệp đang dần chuyển hướng tìm hiểu và áp dụng công nghệ 4.0 vào mô hình kinh doanh của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất.
Tự động hóa sản xuất: Chiến lược tiên phong Khái niệm về tự động hóa đã tồn tại từ những năm 1946 trong ngành công nghiệp ô tô, để mô tả việc sử dụng ngày càng nhiều các thiết bị và điều khiển tự động trong quá trình sản xuất cơ giới hóa. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Cách mạng Công nghiệp 4.0, tự động hóa mới thực sự trở thành một xu hướng mạnh mẽ trên toàn cầu. Một số doanh nghiệp đã sớm nhận ra cơ hội từ việc áp dụng tự động hóa vào sản xuất và kinh doanh, tận dụng để tạo ra những lợi thế cạnh tranh trong các tình huống khó khăn không lường trước, như là đại dịch COVID-19.
Đại dịch COVID-19 là một ví dụ điển hình, có thể đẩy các doanh nghiệp mạnh trở thành yếu, nhưng nó cũng là động lực để thúc đẩy các doanh nghiệp sản xuất nhanh chóng tìm đến các giải pháp tiên tiến hơn để vượt qua sự đình trệ. Một số doanh nghiệp đã nhanh chóng thích nghi bằng cách áp dụng tự động hóa để duy trì sản xuất và đảm bảo an toàn cho người lao động. Ông Đồng Mai Lâm - Tổng Giám Đốc Schneider Electric Việt Nam & Campuchia - cho biết rằng, xu hướng này sẽ tiếp tục gia tăng mạnh mẽ, không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới.
Để tạo ra sự thay đổi và đưa mọi hoạt động trở về một giai đoạn "bình thường mới", các doanh nghiệp cần nhìn nhận tự động hóa là một chiến lược lâu dài và là một phần quan trọng của đầu tư hiệu quả về cả nhân lực và doanh thu. Tóm lại, tự động hóa không chỉ là động lực để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp, mà còn là yếu tố quan trọng giúp vượt qua những thách thức khó khăn không lường trước
ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA NHÀ MÁY – NÂNG TẦM SẢN XUẤT
2. Ứng dụng cách mạng công nghệ nhằm duy trì và phục hồi sản xuất
Trong bối cảnh đang phải đối mặt với làn sóng COVID-19 thứ 4 tại Việt Nam, việc triển khai tự động hóa không chỉ giúp các doanh nghiệp vượt qua những hậu quả ngay tại thời điểm hiện tại, mà còn giúp chúng chủ động đối phó với các biến cố tương tự trong tương lai. Cụ thể, quá trình chuyển đổi sang tự động hóa hỗ trợ các nhu cầu ngay trong thời điểm hiện tại như cắt giảm chi phí và tăng khả năng phục hồi kinh doanh, đồng thời giảm rủi ro trong dài hạn.
Ứng dụng công nghệ 4.0 đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng và nâng cao hiệu suất của chuỗi cung ứng, đặc biệt là qua việc sử dụng Internet vạn vật (IoT). Các giải pháp này giúp loại bỏ tối đa các sai sót có thể xảy ra trong quá trình sản xuất. Ví dụ, các giải pháp robotics và IoT có khả năng hoạt động ổn định 24/7 sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường chuỗi cung ứng, từ đó giúp họ ra quyết định kịp thời và ngay lập tức trong mỗi giai đoạn của quá trình vận hành.
Tự động hóa nằm ở đâu trong lộ trình triển khai nhà máy thông minh?
Tự động hóa giúp giảm thiểu tối đa các sai sót trong quy trình sản xuất ngay từ những khâu đầu tiên. Điều này cũng là nền tảng cơ bản mà Schneider Electric đưa ra để đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp trong thời đại 4.0. Theo đó, việc áp dụng tự động hóa vào sản xuất không phức tạp, nhưng để thực hiện thành công, doanh nghiệp cần chú ý đến các yêu cầu cơ bản về mô hình, bao gồm: (1) tự động hóa dựa trên dữ liệu; (2) thiết kế và xây dựng hệ thống thực sự mở; (3) tích hợp quản lý năng lượng và tự động hóa; (4) phát triển hệ sinh thái đối tác mạnh mẽ. Những yếu tố này giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, hỗ trợ cho việc phân tích và ra quyết định, tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành, và đặc biệt là linh hoạt trong việc cập nhật và tích hợp công nghệ mới từ các đối tác.
Với những nhận định trên TNP sẽ giúp các doanh nghiệp hoạch định được các chiến lượt kinh doanh trong tương lai và TNP luôn ứng dụng các tiến bộ khoa học vào các giải pháp của mình để hỗ trợ quá trình chuyển đổi số và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.